HDFC Bank

HDFCBANK.NS · Finance
810.3 +1.58%

Biểu đồ giá

Dữ liệu giao dịch mới nhất

Mở cửa
804
Cao nhất
812.25
Thấp nhất
801
Đóng cửa
810.3
Khối lượng
38,156,026

Lịch sử giá

DateMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaKhối lượng
2026-04-10804812.25801810.338,156,026
2026-04-09815819793.1797.748,879,392
2026-04-08800817.8796816.170,269,512
2026-04-0776677476177251,309,793
2026-04-06759772.7574577142,976,659
2026-04-02730755726.65750.949,310,300
2026-04-01743755.9739.1742.2578,862,761
2026-03-30745.2751726.65731.55103,500,135
2026-03-27773.2774.9754.55756.265,485,199
2026-03-25768.2794.8768.2782.359,230,640
2026-03-24755772.75747.7764.961,269,986
2026-03-23763.15768.7741.05744.1572,341,738
2026-03-20785793.75778.2780.45103,129,469
2026-03-19770815.65770798.2171,637,393
2026-03-18845.35846.8831.6843.0523,507,063
2026-03-17847.7848.9835.1845.3538,826,979
2026-03-16817844.5815.65840.652,182,605

Thông tin công ty

Mã cổ phiếu
HDFCBANK.NS
Ngành
Finance
Quốc gia
India
Đóng cửa trước
797.7