NTT

9432.T · Telecom
152.7 -0.26%

Biểu đồ giá

Dữ liệu giao dịch mới nhất

Mở cửa
153.4
Cao nhất
153.5
Thấp nhất
152.2
Đóng cửa
152.7
Khối lượng
67,018,100

Lịch sử giá

DateMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaKhối lượng
2026-04-13153.4153.5152.2152.767,018,100
2026-04-10154.1154.3152.6153.1238,253,700
2026-04-09155.4156.5154.6154.6185,266,800
2026-04-08157157.2154.8155.3224,946,400
2026-04-07157.7158.1154.7155.4172,025,500
2026-04-06158158.4156.8157.199,742,600
2026-04-03155.4157.8155.3157.8115,776,600
2026-04-02156.3158.5156.2157209,197,900
2026-04-01156.6157155.7155.9214,482,500
2026-03-31156158.5155.4157.2210,772,400
2026-03-30155156.8153.6156.3235,755,200
2026-03-27156.84157.04155.86156.35275,429,900
2026-03-26154.78156.15154.19156.15162,521,000
2026-03-25154.38155.07153.79154.88154,975,700
2026-03-24154.88155.07153.2153.79198,285,700
2026-03-23155.07155.86153.3154.38304,311,800
2026-03-19154.48157.33154.09155.96333,537,500
2026-03-18155.17156.45155.07155.37211,152,400
2026-03-17153.89155.47153.79154.68207,634,100
2026-03-16152.81154.68151.83153.1219,655,700

Thông tin công ty

Mã cổ phiếu
9432.T
Ngành
Telecom
Quốc gia
Japan
Đóng cửa trước
153.1
NTT Stock Price (9432.T) - Chart & Data | Finance Pulse